草木皆兵

cǎo mù jiē bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel beleaguered

Câu ví dụ

Hiển thị 1
草木皆兵
Nguồn: Tatoeba.org (ID 891493)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.