草草了事
cǎo cǎo liǎo shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rush through the work
- 2. to get through a thing carelessly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.