草草收场
cǎo cǎo shōu chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rush to conclude a matter
- 2. to end up abruptly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.