Bỏ qua đến nội dung

草酸

cǎo suān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. axit oxalic C2H2O4

Từ cấu thành 草酸