Bỏ qua đến nội dung

荒凉

huāng liáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoang vu
  2. 2. vắng vẻ
  3. 3. vắng lặng

Usage notes

Collocations

常用搭配:荒凉的沙漠、荒凉的景象;常与'一片'连用,如'一片荒凉'。

Common mistakes

不可误写为'荒凉'(右偏旁是'京'而非'了')。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里曾经很繁华,现在却是一片 荒凉
It used to be bustling here, but now it's completely desolate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.