荒凉
huāng liáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoang vu
- 2. vắng vẻ
- 3. vắng lặng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:荒凉的沙漠、荒凉的景象;常与'一片'连用,如'一片荒凉'。
Common mistakes
不可误写为'荒凉'(右偏旁是'京'而非'了')。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这里曾经很繁华,现在却是一片 荒凉 。
It used to be bustling here, but now it's completely desolate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.