荒烟蔓草
huāng yān màn cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoang vắng, cỏ mọc um tùm
- 2. hoang tàn, tiêu điều