蔓
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. củ cải
- 2. cải bẹ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蔓
dây leo
lan rộng
cành và dây leo
phát triển và lan rộng
hoang vắng, cỏ mọc um tùm
lan tràn khắp cả nước
cây bò lan
cây leo
cây leo
củ cải
nam việt quất
nam việt quất
dây leo
lây lan nhanh chóng