荫蔽

yìn bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be shaded or concealed by foliage
  2. 2. to conceal
  3. 3. hidden
  4. 4. covert
  5. 5. shade (of a tree)

Từ cấu thành 荫蔽