药膏
yào gāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuốc mỡ
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在伤口上敷 药膏 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.