荷兰
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Hà Lan
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 荷兰
Bắc Hà Lan
Nam Hà Lan
đấu giá kiểu Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
KLM Hà Lan
gulden Hà Lan
cẩm chướng
mùi tây
tiếng Hà Lan
đậu Hà Lan
chuột lang