Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

荷兰

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

hé lán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Holland
  2. 2. the Netherlands

Từ chứa 荷兰

北荷兰
běi hé lán

North Holland

南荷兰
nán hé lán

South Holland

荷兰式拍卖
hé lán shì pāi mài

Dutch auction

荷兰王国
hé lán wáng guó

Koninkrijk der Nederlanden

荷兰皇家航空
hé lán huáng jiā háng kōng

KLM Royal Dutch Airlines

荷兰盾
hé lán dùn

Dutch gulden

荷兰石竹
hé lán shí zhú

grenadine

荷兰芹
hé lán qín

parsley

荷兰语
hé lán yǔ

Dutch (language)

荷兰豆
hé lán dòu

snow pea

荷兰猪
hé lán zhū

guinea pig

Từ cấu thành 荷兰

荷
hé

Holland

荷
hè

to carry on one's shoulder or back

兰
lán

orchid (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.