Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hà Lan
  2. 2. hoa sen

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你講 蘭語嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10495877)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 荷

荷花
hé huā

hoa sen

北荷兰
běi hé lán

Bắc Hà Lan

南荷兰
nán hé lán

Nam Hà Lan

爱达荷
ài dá hé

Idaho, tiểu bang Hoa Kỳ

爱达荷州
ài dá hé zhōu

bang Idaho, Hoa Kỳ

担荷
dān hè

gánh vác trách nhiệm

是荷
shì hé

(văn viết) (ở cuối lời thỉnh cầu trong thư từ) tôi sẽ rất biết ơn

曼荷莲女子学院
màn hé lián nǚ zǐ xué yuàn

xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院

曼荷莲学院
màn hé lián xué yuàn

Trường Cao đẳng Mount Holyoke (South Hadley, Massachusetts)

核电荷数
hé diàn hè shù

điện tích hạt nhân

玉荷包
yù hé bāo

túi ngọc, một giống vải

稻荷寿司
dào hè shòu sī

inarizushi (túi đậu phụ chiên thường nhồi cơm)

圣荷西
shèng hé xī

San Jose

胡椒薄荷
hú jiāo bò he

bạc hà cay

荷包
hé bāo

túi thêu để đựng tiền lẻ v.v.

荷包蛋
hé bāo dàn

trứng chần

荷塘区
hé táng qū

quận Hetang, thành phố Chu Châu, tỉnh Hồ Nam

荷属安的列斯
hé shǔ ān de liè sī

Antille thuộc Hà Lan

荷属圣马丁
hé shǔ shèng mǎ dīng

Sint Maarten, đảo quốc ở Caribe

荷巴特
hé bā tè

Hobart, thủ phủ bang Tasmania, Australia

荷枪实弹
hè qiāng shí dàn

(thành ngữ) vũ trang

荷泽
hé zé

Hà Trạch, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông, Trung Quốc (cách viết sai của Hà Trạch)

荷泽寺
hé zé sì

chùa Hà Trạch ở Phúc Châu, Phúc Kiến

荷尔蒙
hé ěr méng

hormone (từ mượn)

荷荷巴
hé hé bā

jojoba

荷莉·贝瑞
hé lì · bèi ruì

Halle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ

荷兰
hé lán

Hà Lan

荷兰式拍卖
hé lán shì pāi mài

đấu giá kiểu Hà Lan

荷兰王国
hé lán wáng guó

Vương quốc Hà Lan

荷兰皇家航空
hé lán huáng jiā háng kōng

KLM Hà Lan

荷兰盾
hé lán dùn

gulden Hà Lan

荷兰石竹
hé lán shí zhú

cẩm chướng

荷兰芹
hé lán qín

mùi tây

荷兰语
hé lán yǔ

tiếng Hà Lan

荷兰豆
hé lán dòu

đậu Hà Lan

荷兰猪
hé lán zhū

chuột lang

荷重
hè zhòng

tải trọng

荷马
hé mǎ

Homer

薄荷
bò he

bạc hà

薄荷油
bò he yóu

dầu bạc hà

薄荷糖
bò he táng

kẹo bạc hà

薄荷酮
bò he tóng

menton (hóa học)

蘘荷
ráng hé

gừng myoga (Zingiber mioga)

负荷
fù hè

tải trọng

超负荷
chāo fù hè

quá tải

载荷
zài hè

tải trọng

重荷
zhòng hè

gánh nặng

阳电荷
yáng diàn hè

điện tích dương

电荷
diàn hè

điện tích

电荷耦合
diàn hè ǒu hé

sự ghép nối điện tích

电荷耦合器件
diàn hè ǒu hé qì jiàn

thiết bị ghép điện tích (CCD) (điện tử)

电荷量
diàn hè liàng

lượng điện tích

香薄荷
xiāng bò he

rau thơm (loại thảo mộc)