荷尔蒙
hé ěr méng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hormone (loanword)
- 2. see 激素[jī sù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.