莒
Định nghĩa
- 1. nước Sở thời nhà Chu, nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 莒
Đảo Cử Quang, một trong các đảo Mã Tổ
xã Cử Quang ở huyện Liên Giang, quần đảo Mã Tổ, Đài Loan
huyện Qu Nam, thuộc Lâm Nghi, Sơn Đông
huyện Cử Nam, thuộc Lâm Nghi, Sơn Đông
nước Cử, nước của người Đông Di cổ đại
huyện Cử, thuộc Nhật Chiếu, Sơn Đông