Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黑莓

hēi méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blackberry (Rubus fruticosus)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我爱吃 黑莓
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1272222)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 黑莓