Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

莫不

mò bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. none doesn't
  2. 2. there is none who isn't
  3. 3. everyone

Từ cấu thành 莫不