Bỏ qua đến nội dung

莫名其妙

mò míng qí miào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó hiểu
  2. 2. không thể lý giải
  3. 3. lạ kỳ

Usage notes

Common mistakes

不可写作‘莫明其妙’或‘莫明奇妙’,成语固定为‘莫名其妙’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他突然生气了,真是 莫名其妙
He suddenly got angry; it was really baffling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.