Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

莱伊尔

lái yī ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lyell (name)
  2. 2. Sir Charles Lyell (1797-1875), Scottish geologist