获奖
huò jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được giải thưởng
- 2. nhận giải thưởng
- 3. đạt giải thưởng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“获奖”常与“作品”“选手”“单位”等名词搭配,如“获奖作品”。也可以直接说“他获奖了”,但不能说“获奖他”。
Common mistakes
“获奖”已经包含“得到”的意思,不要再说“获得获奖”。应直接说“他获奖了”而不是“他获得获奖了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1校长给 获奖 学生颁发了证书。
The principal awarded certificates to the winning students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.