Bỏ qua đến nội dung

获奖

huò jiǎng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được giải thưởng
  2. 2. nhận giải thưởng
  3. 3. đạt giải thưởng

Usage notes

Collocations

“获奖”常与“作品”“选手”“单位”等名词搭配,如“获奖作品”。也可以直接说“他获奖了”,但不能说“获奖他”。

Common mistakes

“获奖”已经包含“得到”的意思,不要再说“获得获奖”。应直接说“他获奖了”而不是“他获得获奖了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
校长给 获奖 学生颁发了证书。
The principal awarded certificates to the winning students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.