Bỏ qua đến nội dung

获得

huò dé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận được
  2. 2. được
  3. 3. nhận

Usage notes

Collocations

“获得”多与抽象名词搭配,如“获得好评”、“获得成功”,口语中“得到”更常用。

Common mistakes

“获得”不能带简单宾语表示获取具体物品,如不说“获得一个苹果”,应用“得到”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
获得 这个荣誉是我的骄傲。
Receiving this honor is my pride.
获得 了公司的支持。
He obtained the company's support.
获得 了游泳比赛的冠军。
He won the championship in the swimming competition.
获得 了一枚奖牌。
He won a medal.
获得 了最佳导演奖项。
She won the best director award.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.