Bỏ qua đến nội dung

yīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim hoàng oanh hoặc các loài chim thuộc họ Sylvidae bao gồm chim chích

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 莺

中华短翅莺
zhōng huá duǎn chì yīng

chim chích bụi Trung Hoa (Locustella tacsanowskia)

亚洲漠地林莺
yà zhōu mò dì lín yīng

chim chích sa mạc châu Á

休氏树莺
xiū shì shù yīng

chích bụi Hume

休氏白喉林莺
xiū shì bái hóu lín yīng

Chích chòe họng trắng Hume

冕柳莺
miǎn liǔ yīng

chích mào phương đông

冠纹柳莺
guān wén liǔ yīng

chích mào vằn

北短翅莺
běi duǎn chì yīng

chích bụi Baikal

北蝗莺
běi huáng yīng

chích châu chấu Middendorff

南亚大草莺
nán yà dà cǎo yīng

chim cỏ Ấn Độ

厚嘴苇莺
hòu zuǐ wěi yīng

chim chích mỏ dày

史氏蝗莺
shǐ shì huáng yīng

chích châu chấu Styan

叽咋柳莺
jī zǎ liǔ yīng

chích chòe thanh

噪大苇莺
zào dà wěi yīng

chim chích sậy ồn ào

四川柳莺
sì chuān liǔ yīng

Chích lá Tứ Xuyên

堪察加柳莺
kān chá jiā liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)

夜莺
yè yīng

chim sơn ca

大树莺
dà shù yīng

chim chích đầu hạt dẻ (Cettia major)

大草莺
dà cǎo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cỏ Trung Quốc (Graminicola striatus)

大苇莺
dà wěi yīng

chim chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)

宽嘴鹟莺
kuān zuǐ wēng yīng

chim chích mỏ rộng (Tickellia hodgsoni)

宽尾树莺
kuān wěi shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Cetti (Cettia cetti)

小蝗莺
xiǎo huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích châu chấu Pallas (Locustella certhiola)

山鹪莺
shān jiāo yīng

chim chiền chiện sọc (Prinia criniger)

峨嵋鹟莺
é méi wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Martens (Seicercus omeiensis)

峨眉柳莺
é méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nga Mi (Phylloscopus emeiensis)

巨嘴柳莺
jù zuǐ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích Radde (Phylloscopus schwarzi)

巨嘴短翅莺
jù zuǐ duǎn chì yīng

chim chích bụi mỏ dài (Locustella major)

布氏苇莺
bù shì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)

库页岛柳莺
kù yè dǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Sakhalin (Phylloscopus borealoides)

强脚树莺
qiáng jiǎo shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi sườn nâu (Horornis fortipes)

斑背大尾莺
bān bèi dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đầm lầy (Locustella pryeri)

斑胸短翅莺
bān xiōng duǎn chì yīng

chim chích bụi đốm ngực (Locustella thoracica)

日本柳莺
rì běn liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)

日本树莺
rì běn shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)

暗冕鹪莺
àn miǎn jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện hung (Prinia rufescens)

暗绿柳莺
àn lǜ liǔ yīng

chim chích xanh lục (Phylloscopus trochiloides)

会胸鹪莺
huì xiōng jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện ngực xám (Prinia hodgsonii)

东方叽咋柳莺
dōng fāng jī zǎ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi (Phylloscopus sindianus)

东方大苇莺
dōng fāng dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy phương Đông (Acrocephalus orientalis)

林柳莺
lín liǔ yīng

chim chích gỗ (Phylloscopus sibilatrix)

柳莺
liǔ yīng

chim chích liễu

栗头地莺
lì tóu dì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu hạt dẻ (Cettia castaneocoronata)

栗头鹟莺
lì tóu wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích đầu hạt dẻ (Seicercus castaniceps)

棕扇尾莺
zōng shàn wěi yīng

chim chiền chiện đuôi quạt nâu (Cisticola juncidis)

棕眉柳莺
zōng méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích vàng vằn (Phylloscopus armandii)

棕腹柳莺
zōng fù liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích họng hung (Phylloscopus subaffinis)

棕脸鹟莺
zōng liǎn wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích mặt hung (Abroscopus albogularis)

棕褐短翅莺
zōng hè duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi nâu (Locustella luteoventris)

棕顶树莺
zòng dǐng shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi sườn xám (Cettia brunnifrons)

极北柳莺
jí běi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích phương Bắc (Phylloscopus borealis)

橙斑翅柳莺
chéng bān chì liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lưng hung (Phylloscopus pulcher)

横斑林莺
héng bān lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích vằn (Sylvia nisoria)

欧柳莺
ōu liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)

比氏鹟莺
bǐ shì wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Bianchi (Seicercus valentini)

水蒲苇莺
shuǐ pú wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cói (Acrocephalus schoenobaenus)

沙白喉林莺
shā bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe trắng sa mạc (Sylvia minula)

沼泽大尾莺
zhǎo zé dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đầm lầy (Megalurus palustris)

海南柳莺
hǎi nán liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Hải Nam (Phylloscopus hainanus)

淡尾鹟莺
dàn wěi wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Alström (Seicercus soror)

淡眉柳莺
dàn méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Hume (Phylloscopus humei)

淡脚树莺
dàn jiǎo shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi chân nhạt (Urosphena pallidipes)

淡黄腰柳莺
dàn huáng yāo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích mông chanh (Phylloscopus chloronotus)

灰冠鹟莺
huī guān wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mào xám (Seicercus tephrocephalus)

灰喉柳莺
huī hóu liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích họng tro (Phylloscopus maculipennis)

灰岩柳莺
huī yán liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá đá vôi (Phylloscopus calciatilis)

灰柳莺
huī liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng vàng lưu huỳnh (Phylloscopus griseolus)

灰白喉林莺
huī bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích họng trắng thông thường (Sylvia communis)

灰脚柳莺
huī jiǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá chân nhạt (Phylloscopus tenellipes)

灰腹地莺
huī fù dì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng xám (Tesia cyaniventer)

灰脸鹟莺
huī liǎn wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích má xám (Seicercus poliogenys)

灰头柳莺
huī tóu liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe đầu xám (Phylloscopus xanthoschistos)

乌嘴柳莺
wū zuǐ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mỏ lớn (Phylloscopus magnirostris)

烟柳莺
yān liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích khói (Phylloscopus fuligiventer)

甘肃柳莺
gān sù liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Cam Túc (Phylloscopus kansuensis)

异色树莺
yì sè shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi dị sắc (Horornis flavolivaceus)

白喉林莺
bái hóu lín yīng

chim chích họng trắng

白斑尾柳莺
bái bān wěi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Kloss (Phylloscopus ogilviegranti)

白眶鹟莺
bái kuàng wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích mắt trắng (Seicercus affinis)

矛斑蝗莺
máo bān huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích đầm lầy (Locustella lanceolata)

稻田苇莺
dào tián wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích ruộng lúa (Acrocephalus agricola)

细纹苇莺
xì wén wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích sậy đốm (Acrocephalus sorghophilus)

台湾短翅莺
tái wān duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Đài Loan (Locustella alishanensis)

花彩雀莺
huā cǎi què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng trắng (Leptopoecile sophiae)

草绿篱莺
cǎo lǜ lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích phương đông (Iduna pallida)

华南冠纹柳莺
huá nán guān wén liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Hartert (Phylloscopus goodsoni)

华西柳莺
huá xī liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi cao (Phylloscopus occisinensis)

苍眉蝗莺
cāng méi huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích châu chấu Gray (Locustella fasciolata)

芦苇莺
lú wěi yīng

chim chích sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)

褐山鹪莺
hè shān jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện nâu (Prinia polychroa)

褐柳莺
hè liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích nâu (Phylloscopus fuscatus)

褐头鹪莺
hè tóu jiāo yīng

chim chiền chiện đầu nâu (Prinia inornata)

西南冠纹柳莺
xī nán guān wén liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)

赛氏篱莺
sài shì lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích Sykes (Iduna rama)

远东树莺
yuǎn dōng shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Mãn Châu (Horornis borealis)

远东苇莺
yuǎn dōng wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)

金冠地莺
jīn guān dì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng xám (Tesia olivea)

金眶鹟莺
jīn kuàng wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mào xanh (Seicercus burkii)

金头缝叶莺
jīn tóu fèng yè yīng

chim may dùi núi (Phyllergates cuculatus)

钝翅苇莺
dùn chì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích cánh cùn (Acrocephalus concinens)

长尾缝叶莺
cháng wěi féng yè yīng

chim may dài thường (Orthotomus sutorius)

双斑绿柳莺
shuāng bān lǜ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích xanh hai vạch (Phylloscopus plumbeitarsus)

云南柳莺
yún nán liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)

云南白斑尾柳莺
yún nán bái bān wěi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Davison (Phylloscopus davisoni)

靴篱莺
xuē lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi (Iduna caligata)

韦氏鹟莺
wéi shì wēng yīng

chim chích Whistler (Seicercus whistleri)

饭岛柳莺
fàn dǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Ijima (Phylloscopus ijimae)

高山短翅莺
gāo shān duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hung (Locustella mandelli)

鳞头树莺
lín tóu shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt châu Á (Urosphena squameiceps)

凤头雀莺
fèng tóu què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mào (Leptopoecile elegans)

鸲蝗莺
qú huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Savi (Locustella luscinioides)

莺歌
yīng gē

Yingge (thị trấn ở Tân Bắc, Đài Loan)

莺歌燕舞
yīng gē yàn wǔ

chim oanh hót, chim én múa

莺歌镇
yīng gē zhèn

thị trấn Yingge (Yingko) ở Tân Bắc, Đài Loan

莺鸟
yīng niǎo

chim vàng anh

黄眉柳莺
huáng méi liǔ yīng

chim chích mày vàng (Phylloscopus inornatus)

黄胸柳莺
huáng xiōng liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus cantator)

黄腰柳莺
huáng yāo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích lá Pallas (Phylloscopus proregulus)

黄腹柳莺
huáng fù liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Tickell (Phylloscopus affinis)

黄腹树莺
huáng fù shù yīng

chim chích bụi bụng vàng (Horornis acanthizoides)

黄腹鹟莺
huáng fù wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng vàng (Abroscopus superciliaris)

黄腹鹪莺
huáng fù jiāo yīng

chim chiền chiện bụng vàng (Prinia flaviventris)

黄莺
huáng yīng

chim vàng anh gáy đen

黑喉山鹪莺
hēi hóu shān jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đồi (Prinia superciliaris)

黑喉缝叶莺
hēi hóu féng yè yīng

chim may khoét cổ đen (Orthotomus atrogularis)

黑斑蝗莺
hēi bān huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích châu chấu thông thường (Locustella naevia)

黑眉柳莺
hēi méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lưng vàng (Phylloscopus ricketti)

黑眉苇莺
hēi méi wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lông mày đen (Acrocephalus bistrigiceps)

黑胸山鹪莺
hēi xiōng shān jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện họng đen (Prinia atrogularis)

黑脸鹟莺
hēi liǎn wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích mặt đen (Abroscopus schisticeps)