Bỏ qua đến nội dung

斑背大尾莺

bān bèi dà wěi yīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đầm lầy (Locustella pryeri)