云南白斑尾柳莺
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Davison (Phylloscopus davisoni)
Từ cấu thành 云南白斑尾柳莺
mây
nam
trắng
đuôi
đuôi ngựa
đốm
cây liễu
chim chích liễu
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Kloss (Phylloscopus ogilviegranti)
chim hoàng oanh hoặc các loài chim thuộc họ Sylvidae bao gồm chim chích
tỉnh Vân Nam