菜花
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cauliflower
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 菜花
creamed cauliflower
cauliflower (Brassica oleracea var. botrytis)
broccoli
Bitter Cauliflower, 1954 socialist realist novel by Feng Deying 馮德英|冯德英[féng dé yīng] loosely based on Maxim Gorky's Mother, made into a 1967 film by Li Ang
chives (Allium tuberosum)