Bỏ qua đến nội dung

菩提树

pú tí shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây bồ đề (Ficus religiosa)
  2. 2. cây bồ đề
  3. 3. cây bồ đề (thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)