菱镜

líng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 稜鏡|棱镜[léng jìng]
  2. 2. see 菱花鏡|菱花镜[líng huā jìng]