Bỏ qua đến nội dung

fěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghèo
  2. 2. hèn mọn
  3. 3. không xứng đáng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 菲

不菲
bù fěi

không hề rẻ

布莱特妮·墨菲
bù lái tè nī · mò fēi

Brittany Murphy (1977-2009), nữ diễn viên người Mỹ

加菲猫
jiā fēi māo

Garfield (chú mèo trong truyện tranh do Jim Davis sáng tác)

卡扎菲
kǎ zhā fēi

Gaddafi (1942-2011), nhà lãnh đạo thực tế của Libya từ 1969 đến 2011

埃菲尔铁塔
āi fēi ěr tiě tǎ

Tháp Eiffel

多菲什
duō fēi shí

cá nhám (từ mượn)

妄自菲薄
wàng zì fěi bó

tự ti một cách thái quá (thành ngữ)

孟菲斯
mèng fēi sī

Memphis (Ai Cập hoặc Tennessee)

安妮·夏菲维
ān ní · xià fēi wéi

xem 安妮·海瑟薇

拉姆斯菲尔德
lā mǔ sī fēi ěr dé

Donald Rumsfeld (1932-), cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ

拉菲草
lā fēi cǎo

raffia (cây sợi)

斯普林菲尔德
sī pǔ lín fēi ěr dé

Springfield

普罗科菲夫
pǔ luó kē fēi fū

Sergei Prokofiev (1891-1953), nhà soạn nhạc người Nga

洛克菲勒
luò kè fēi lè

Rockefeller

王菲
wáng fēi

Faye Wong (1969-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Hồng Kông

索菲亚
suǒ fēi yà

Sofia (thủ đô của Bulgaria)

圣菲
shèng fēi

Santa Fe

艾菲尔铁塔
ài fēi ěr tiě tǎ

Tháp Eiffel

芭菲
bā fēi

parfait (từ mượn)

菲亚特
fēi yà tè

Fiat

菲佣
fēi yōng

người giúp việc Philippines

菲力
fēi lì

phi lê (từ mượn)

菲力克斯
fēi lì kè sī

Felix (tên riêng)

菲力牛排
fēi lì niú pái

bít tết thăn

菲姬
fěi jī

Fergie (Stacy Ann Ferguson, 1975-), nữ ca sĩ nhạc pop Mỹ

菲尼克斯
fēi ní kè sī

Phoenix, thủ phủ bang Arizona

菲律宾
fēi lǜ bīn

Philippines

菲律宾人
fēi lǜ bīn rén

người Philippines

菲律宾大学
fēi lǜ bīn dà xué

Đại học Philippines

菲律宾语
fēi lǜ bīn yǔ

tiếng Tagalog

菲律宾鹃鸠
fēi lǜ bīn juān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy Philippines (Macropygia tenuirostris)

菲德尔
fēi dé ěr

Phidel (tên người)

菲舍尔
fēi shě ěr

Fisher (tên người)

菲林
fēi lín

phim (từ mượn)

菲尔普斯
fēi ěr pǔ sī

Phelps (tên người)

菲尔特
fēi ěr tè

Fürth (thành phố ở Đức)

菲尔兹
fēi ěr zī

Fields (tên)

菲尔兹奖
fēi ěr zī jiǎng

Huy chương Fields (giải thưởng toán học, tương đương gần với giải Nobel)

菲茨杰拉德
fēi cí jié lā dé

Fitzgerald (tên người)

菲菲
fēi fēi

rất thơm

菲薄
fěi bó

khiêm tốn

菲达
fēi dá

phô mai feta

菲酌
fěi zhuó

(khiêm tốn) món ăn nghèo nàn tôi mời bạn; sự tiếp đãi không đầy đủ của tôi

萍卡菲尔特
píng kǎ fēi ěr tè

Pinkafeld (tiếng Hungary: Pinkafő), thị trấn của Áo trên biên giới với Hungary

萨菲
sà fēi

Safi (thành phố Maroc ở bờ biển Đại Tây Dương)

苏菲
sū fēi

Sophie (tên riêng)

费拉德尔菲亚
fèi lā dé ěr fēi yà

Philadelphia, Pennsylvania

达菲
dá fēi

oseltamivir

阿洛菲
ā luò fēi

Alofi, thủ đô của Niue

雪菲尔德
xuě fēi ěr dé

Sheffield (thành phố ở Anh)

额菲尔士
é fēi ěr shì

Everest (tên)

额菲尔士峰
é fēi ěr shì fēng

đỉnh Everest

齐格菲防线
qí gé fēi fáng xiàn

Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và II