Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

萌生

méng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to burgeon
  2. 2. to produce
  3. 3. to conceive
  4. 4. to be in the initial stage