Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

营办

yíng bàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to handle
  2. 2. to undertake
  3. 3. to run (a business)
  4. 4. to administer

Từ cấu thành 营办