营谋

yíng móu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do business
  2. 2. to manage
  3. 3. to strive for
  4. 4. to use every possible means (toward a goal)

Từ cấu thành 营谋