萧瑟

xiāo sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rustle in the air
  2. 2. to rustle
  3. 3. to sough
  4. 4. bleak
  5. 5. desolate
  6. 6. chilly