萨尔州
sà ěr zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Saarland, state of Germany, capital Saarbrücken 薩爾布呂肯|萨尔布吕肯[sà ěr bù lu:3 kěn]