Bỏ qua đến nội dung

萨尔温江

sà ěr wēn jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sông Salween, chảy từ Tây Tạng vào Myanmar