萨马兰奇
sà mǎ lán qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Juan Antonio Samaranch (1920-2010), quan chức Olympic Tây Ban Nha, chủ tịch Ủy ban Olympic quốc tế 1980-2001