落叶
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lá rụng
- 2. rụng lá
- 3. rụng lá (thực vật)
Từ chứa 落叶
xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根
chất làm rụng lá
cây thân gỗ rụng lá
lớp lá rụng
cây thông rụng lá
cây rụng lá
Phim hài - chính kịch Trung Quốc năm 2007 của đạo diễn Trương Dương, với sự tham gia của Triệu Bản Sơn