落叶
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lá rụng
- 2. rụng lá
- 3. rụng lá (thực vật)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 落叶
xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根
chất làm rụng lá
cây thân gỗ rụng lá
lớp lá rụng
cây thông rụng lá
cây rụng lá
Phim hài - chính kịch Trung Quốc năm 2007 của đạo diễn Trương Dương, với sự tham gia của Triệu Bản Sơn