Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

落叶

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

luò yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dead leaves
  2. 2. to lose leaves (of plants)
  3. 3. deciduous

Từ chứa 落叶

树高千丈,落叶归根
shù gāo qiān zhàng , luò yè guī gēn

see 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根[shù gāo qiān zhàng , yè luò guī gēn]

落叶剂
luò yè jì

defoliant

落叶乔木
luò yè qiáo mù

deciduous tree

落叶层
luò yè céng

leaf litter

落叶松
luò yè sōng

larch tree (Pinus larix)

落叶植物
luò yè zhí wù

deciduous plant

落叶归根
luò yè guī gēn

Getting Home, 2007 PRC comedy-drama film directed by 張揚|张扬[zhāng yáng], starring 趙本山|赵本山[zhào běn shān]

Từ cấu thành 落叶

落
là

to leave out

落
lào

colloquial reading for 落[luò] in certain compounds

落
luò

to fall or drop

叶
xié

to be in harmony

叶
yè

leaf

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.