树高千丈,落叶归根
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根
Từ cấu thành 树高千丈,落叶归根
nghìn
căn
cây
trở về
bỏ quên
rơi
rơi xuống
cao
thước đo chiều dài, mười thước Trung Quốc (3,3 m)
hài hòa
trở về quê hương (sau thời gian dài xa cách)
lá rụng
Phim hài - chính kịch Trung Quốc năm 2007 của đạo diễn Trương Dương, với sự tham gia của Triệu Bản Sơn
lá cây