树高千丈,落叶归根

shù gāo qiān zhàng , luò yè guī gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根[shù gāo qiān zhàng , yè luò guī gēn]