落后
luò hòu
HSK 2.0 Cấp 5
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạc hậu
- 2. chậm tiến
- 3. lùi bước
Từ chứa 落后
刀不磨要生锈,人不学要落后
dāo bù mó yào shēng xiù , rén bù xué yào luò hòu
a blade will get rusty if it is not sharpened; a man will fall behind if he doesn't study (idiom)
经济落后
jīng jì luò hòu
economically backward
虚心使人进步,骄傲使人落后
xū xīn shǐ rén jìn bù , jiāo ào shǐ rén luò hòu
modesty leads to progress, arrogance makes you fall behind (quote of Mao Zedong)