落成
luò chéng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn thành xây dựng
- 2. xây dựng xong
- 3. được xây dựng xong
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这座新桥已经 落成 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.