Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

葡萄牙

pú táo yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Portugal

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他會說 葡萄牙 語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314669)
她會說 葡萄牙 語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314670)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.