葡萄牙
pú táo yá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Portugal
Câu ví dụ
Hiển thị 2他會說 葡萄牙 語。
她會說 葡萄牙 語。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.