Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bồ Đào Nha
  2. 2. tiếng Bồ Đào Nha

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他會說 萄牙語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 葡

葡萄
pú tao

nho

葡萄酒
pú tao jiǔ

rượu vang

吃不到葡萄说葡萄酸
chī bù dào pú tao shuō pú tao suān

nho xanh (thành ngữ, chỉ sự tự an ủi khi không đạt được điều gì đó)

抗耐甲氧西林金葡菌
kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn

tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

树葡萄
shù pú tao

cây nho Brazil

氨基葡萄糖
ān jī pú tao táng

glucosamine (C6H13NO5)

葡挞
pú tà

bánh tart trứng

葡糖
pú táng

glucozơ C6H12O6

葡糖胺
pú táng àn

glucosamine

葡萄干
pú tao gān

nho khô

葡萄园
pú táo yuán

vườn nho

葡萄弹
pú tao dàn

đạn chùm

葡萄柚
pú táo yòu

bưởi chùm

葡萄汁
pú táo zhī

nước ép nho

葡萄牙
pú táo yá

Bồ Đào Nha

葡萄牙人
pú táo yá rén

người Bồ Đào Nha

葡萄牙文
pú táo yá wén

tiếng Bồ Đào Nha

葡萄牙语
pú táo yá yǔ

tiếng Bồ Đào Nha

葡萄球菌
pú tao qiú jūn

tụ cầu khuẩn

葡萄球菌肠毒素
pú táo qiú jūn cháng dú sù

độc tố ruột của tụ cầu khuẩn

葡萄糖
pú tao táng

glucozơ C6H12O6

葡萄糖胺
pú tao táng àn

glucosamine (C6H13NO5)

葡萄紫
pú tao zǐ

màu tím xám

葡萄胸鸭
pú táo xiōng yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mắt vàng (Anas americana)

葡萄藤
pú tao téng

dây nho (thực vật học)

葡萄语
pú táo yǔ

tiếng Bồ Đào Nha

说葡萄酸
shuō pú tao suān

nho chua (thành ngữ, dựa trên truyện ngụ ngôn Aesop)

酸葡萄
suān pú tao

nho chua