Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chủ tịch Hội đồng quản trị
- 2. Chủ tịch Ban quản trị
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意“董事”的“事”是轻读,常被误读为第四声,但在“董事长”中“事”读原调shì。
Formality
正式商务场合使用,日常对话中较少直接称呼“董事长”,常用“老板”等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1董事长 今天会出席会议。
The chairman will attend the meeting today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.