Bỏ qua đến nội dung

董事长

dǒng shì zhǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chủ tịch Hội đồng quản trị
  2. 2. Chủ tịch Ban quản trị

Usage notes

Common mistakes

注意“董事”的“事”是轻读,常被误读为第四声,但在“董事长”中“事”读原调shì。

Formality

正式商务场合使用,日常对话中较少直接称呼“董事长”,常用“老板”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
董事长 今天会出席会议。
The chairman will attend the meeting today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.