Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ tang
- 2. lễ an táng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常说“举行葬礼”,如“明天将举行葬礼”,较少说“做葬礼”。
Common mistakes
“葬礼”不可以与“丧礼”混淆;“丧礼”涵盖整个丧事礼仪,而“葬礼”专指安葬的仪式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1明天我们要参加一个 葬礼 。
Tomorrow we will attend a funeral.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.