Bỏ qua đến nội dung

葬礼

zàng lǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ tang
  2. 2. lễ an táng

Usage notes

Collocations

常说“举行葬礼”,如“明天将举行葬礼”,较少说“做葬礼”。

Common mistakes

“葬礼”不可以与“丧礼”混淆;“丧礼”涵盖整个丧事礼仪,而“葬礼”专指安葬的仪式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
明天我们要参加一个 葬礼
Tomorrow we will attend a funeral.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.