Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

葬身鱼腹

zàng shēn yú fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to be buried in the bellies of fish (idiom)
  2. 2. fig. to drown