蒙在鼓里
méng zài gǔ lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. kept inside a drum (idiom)
- 2. fig. completely in the dark
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.