Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蒙在鼓里

méng zài gǔ lǐ
#8900

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. kept inside a drum (idiom)
  2. 2. fig. completely in the dark