Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản vẽ
- 2. sơ đồ
- 3. kế hoạch
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
蓝图常与动词‘描绘’、‘绘制’、‘展现’搭配,比喻美好计划时不用具体的量词如‘一张’。
Formality
蓝图在口语中较少用,正式演讲或书面语中比喻未来规划。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在描绘国家发展的 蓝图 。
They are drawing up the blueprint for national development.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.