Bỏ qua đến nội dung

蓝图

lán tú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản vẽ
  2. 2. sơ đồ
  3. 3. kế hoạch

Usage notes

Collocations

蓝图常与动词‘描绘’、‘绘制’、‘展现’搭配,比喻美好计划时不用具体的量词如‘一张’。

Formality

蓝图在口语中较少用,正式演讲或书面语中比喻未来规划。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在描绘国家发展的 蓝图
They are drawing up the blueprint for national development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 蓝图