蓝肤木
lán fū mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá ở Đông Địa Trung Hải, quả dùng làm gia vị
- 2. còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm