蓝色小精灵
lán sè xiǎo jīng líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the Smurfs
- 2. Smurf
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.