精灵
jīng líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. spirit
- 2. fairy
- 3. elf
- 4. sprite
- 5. genie
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.